沈虎 shěn hǔ · trầm hổ Hán Việt: trầm hổ · Pinyin: shěn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 虎 (hổ)Pinyinshěn hǔHán Việttrầm hổCấu tạo沈 + 虎 · trầm + hổ nghĩa thành phần: trầm + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鱼名。