沈謀

shěn móu trầm mưu

Hán Việt: trầm mưu · Pinyin: shěn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深谋,周密的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深谋,周密的谋划。