沈辜 trầm cô Hán Việt: trầm cô Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 辜 (cô)Hán Việttrầm côCấu tạo沈 + 辜 · trầm + cô nghĩa thành phần: trầm + cô