沈辭

shěn cí trầm từ

Hán Việt: trầm từ · Pinyin: shěn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉之辞。