沈遲 shěn chí · trầm trì Hán Việt: trầm trì · Pinyin: shěn chí Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 遲 (trì)Pinyinshěn chíHán Việttrầm trìCấu tạo沈 + 遲 · trầm + trì nghĩa thành phần: trầm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉迟"; 沉重迟缓; 指脉搏隐伏﹑缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉迟"。 2.沉重迟缓。 3.指脉搏隐伏﹑缓慢。