沈迷

trầm mê

Hán Việt: trầm mê

Tổng quan

hìm đắm say sưa không tỉnh ngộ. trầm mê trầm mê ☆Chìm đắm say sưa không tỉnh ngộ.

Cấu tạo: (trầm) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìm đắm say sưa không tỉnh ngộ. trầm mê trầm mê ☆Chìm đắm say sưa không tỉnh ngộ.