沈退

shěn tuì trầm thối

Hán Việt: trầm thối · Pinyin: shěn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉静恬退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉静恬退。