沈遁 shěn dùn · trầm độn Hán Việt: trầm độn · Pinyin: shěn dùn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 遁 (độn)Pinyinshěn dùnHán Việttrầm độnCấu tạo沈 + 遁 · trầm + độn nghĩa thành phần: trầm + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐逸。Tân Hoa Tự Điển 1.隐逸。