沈鬱

shěn yù trầm úc

Hán Việt: trầm úc · Pinyin: shěn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉郁"; 沉闷忧郁; 深刻含蕴;深沉蕴藉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉郁"。 2.沉闷忧郁。 3.深刻含蕴;深沉蕴藉。