沈郎

shěn láng trầm lang

Hán Việt: trầm lang · Pinyin: shěn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝梁沈约。亦借指腰肢瘦损之义。 2.指晋沈充。参见"沈郎钱"。