沈郎錢 shěn láng qián · trầm lang tiễn Hán Việt: trầm lang tiễn · Pinyin: shěn láng qián Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 郎 (lang) + 錢 (tiễn)Pinyinshěn láng qiánHán Việttrầm lang tiễnCấu tạo沈 + 郎 + 錢 · trầm + lang + tiễn nghĩa thành phần: trầm + lang + tiễn