沈郎錢

shěn láng qián trầm lang tiễn

Hán Việt: trầm lang tiễn · Pinyin: shěn láng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lang) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱币名。晋沈充所铸; 指榆荚。榆未生叶时,枝条间先生榆荚,形状似沈充所制之钱,故称。俗亦称榆钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱币名。晋沈充所铸。 2.指榆荚。榆未生叶时,枝条间先生榆荚,形状似沈充所制之钱,故称。俗亦称榆钱。