沈酣

shěn hān trầm hàm

Hán Việt: trầm hàm · Pinyin: shěn hān

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉酣"; 饮酒尽兴,酣畅; 沉迷;醉心; 指沉醉;沉浸陶醉; 熟睡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉酣"。 2.饮酒尽兴,酣畅。 3.沉迷;醉心。 4.指沉醉;沉浸陶醉。 5.熟睡貌。