沈醇 shěn chún · trầm thuần Hán Việt: trầm thuần · Pinyin: shěn chún Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 醇 (thuần)Pinyinshěn chúnHán Việttrầm thuầnCấu tạo沈 + 醇 · trầm + thuần nghĩa thành phần: trầm + thuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉醇"; 深沉醇厚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉醇"。 2.深沉醇厚。