沈醴 shěn lǐ · trầm lễ Hán Việt: trầm lễ · Pinyin: shěn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 醴 (lễ)Pinyinshěn lǐHán Việttrầm lễCấu tạo沈 + 醴 · trầm + lễ nghĩa thành phần: trầm + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深泉。Tân Hoa Tự Điển 1.深泉。