沈醴

shěn lǐ trầm lễ

Hán Việt: trầm lễ · Pinyin: shěn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深泉。