沈釣 shěn diào · trầm điếu Hán Việt: trầm điếu · Pinyin: shěn diào Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 釣 (điếu)Pinyinshěn diàoHán Việttrầm điếuCấu tạo沈 + 釣 · trầm + điếu nghĩa thành phần: trầm + điếu