沈铄 trầm thước Hán Việt: trầm thước Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 铄 (thước)Hán Việttrầm thướcCấu tạo沈 + 铄 · trầm + thước nghĩa thành phần: trầm + thước