沈锢 trầm cố Hán Việt: trầm cố Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 锢 (cố)Hán Việttrầm cốCấu tạo沈 + 锢 · trầm + cố nghĩa thành phần: trầm + cố