沈長 shěn zhǎng · trầm trường Hán Việt: trầm trường · Pinyin: shěn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 長 (trường)Pinyinshěn zhǎngHán Việttrầm trườngCấu tạo沈 + 長 · trầm + trường nghĩa thành phần: trầm + trường