沈長

shěn zhǎng trầm trường

Hán Việt: trầm trường · Pinyin: shěn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉长"; 长久;漫长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉长"。 2.长久;漫长。