沈阻 shěn zǔ · trầm trở Hán Việt: trầm trở · Pinyin: shěn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 阻 (trở)Pinyinshěn zǔHán Việttrầm trởCấu tạo沈 + 阻 · trầm + trở nghĩa thành phần: trầm + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阻深。阻隔至甚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻深。阻隔至甚。