沈陷

shěn xiàn trầm hãm

Hán Việt: trầm hãm · Pinyin: shěn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉陷"; 沦陷; 地面或建筑物的基础陷落下去; 沉沦,陷入不好的境地或不愉快的情绪之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉陷"。 2.沦陷。 3.地面或建筑物的基础陷落下去。 4.沉沦,陷入不好的境地或不愉快的情绪之中。