沈雲 shěn yún · trầm vân Hán Việt: trầm vân · Pinyin: shěn yún Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 雲 (vân)Pinyinshěn yúnHán Việttrầm vânCấu tạo沈 + 雲 · trầm + vân nghĩa thành phần: trầm + vân