沈雷 shěn léi · trầm lôi Hán Việt: trầm lôi · Pinyin: shěn léi Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 雷 (lôi)Pinyinshěn léiHán Việttrầm lôiCấu tạo沈 + 雷 · trầm + lôi nghĩa thành phần: trầm + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉雷"; 沉重的雷声;闷雷。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉雷"。 2.沉重的雷声;闷雷。