沈霾

shěn mái trầm mai

Hán Việt: trầm mai · Pinyin: shěn mái

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉霾"; 阴霾; 埋没;泯灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉霾"。 2.阴霾。 3.埋没;泯灭。