沈靜

shěn jìng trầm tĩnh

Hán Việt: trầm tĩnh · Pinyin: shěn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉静"; 沉稳闲静;平静; 寂静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉静"。 2.沉稳闲静;平静。 3.寂静。

ja

  • JMdict settling down|quieting down|cooling down|cooling off|stillness