沈音

shěn yīn trầm âm

Hán Việt: trầm âm · Pinyin: shěn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉音"; 沉吟。思量,考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉音"。 2.沉吟。思量,考虑。