沈顛顛 shěn diān diān · trầm điên điên Hán Việt: trầm điên điên · Pinyin: shěn diān diān Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 顛 (điên) + 顛 (điên)Pinyinshěn diān diānHán Việttrầm điên điênCấu tạo沈 + 顛 + 顛 · trầm + điên + điên nghĩa thành phần: trầm + điên + điên