沈顛

shěn diān trầm điên

Hán Việt: trầm điên · Pinyin: shěn diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没顶。