沈飲

shěn yǐn trầm ẩm

Hán Việt: trầm ẩm · Pinyin: shěn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìm đắm trong việc uống rượu. trầm ẩm trầm ẩm ☆Chìm đắm trong việc uống rượu.