沈飲

shěn yǐn trầm ẩm

Hán Việt: trầm ẩm · Pinyin: shěn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉饮"; 谓大量喝酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉饮"。 2.谓大量喝酒。