沈首 shěn shǒu · trầm thủ Hán Việt: trầm thủ · Pinyin: shěn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 首 (thủ)Pinyinshěn shǒuHán Việttrầm thủCấu tạo沈 + 首 · trầm + thủ nghĩa thành phần: trầm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斩首。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斩首。