沈骸 shěn hái · trầm hài Hán Việt: trầm hài · Pinyin: shěn hái Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 骸 (hài)Pinyinshěn háiHán Việttrầm hàiCấu tạo沈 + 骸 · trầm + hài nghĩa thành phần: trầm + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沈身。指投水而死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沈身。指投水而死。