沈魂 shěn hún · trầm hồn Hán Việt: trầm hồn · Pinyin: shěn hún Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 魂 (hồn)Pinyinshěn húnHán Việttrầm hồnCấu tạo沈 + 魂 · trầm + hồn nghĩa thành phần: trầm + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉魂"; 沉冤之魂;亡魂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉魂"。 2.沉冤之魂;亡魂。