沈鮑 shěn bào · trầm bảo Hán Việt: trầm bảo · Pinyin: shěn bào Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 鮑 (bảo)Pinyinshěn bàoHán Việttrầm bảoCấu tạo沈 + 鮑 · trầm + bảo nghĩa thành phần: trầm + bảo