沈鱗

shěn lín trầm lân

Hán Việt: trầm lân · Pinyin: shěn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉鳞"; 指水中的鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉鳞"。 2.指水中的鱼。