沈鴻 shěn hóng · trầm hồng Hán Việt: trầm hồng · Pinyin: shěn hóng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 鴻 (hồng)Pinyinshěn hóngHán Việttrầm hồngCấu tạo沈 + 鴻 · trầm + hồng nghĩa thành phần: trầm + hồng