沈鷙

shěn zhì trầm chí

Hán Việt: trầm chí · Pinyin: shěn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉鸷"; 深沉勇猛; 指阴沉厉害; 指诗文气势沉雄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉鸷"。 2.深沉勇猛。 3.指阴沉厉害。 4.指诗文气势沉雄。