沈鼾

shěn hān trầm hãn

Hán Việt: trầm hãn · Pinyin: shěn hān

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟睡时发出的很响的鼻息声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡时发出的很响的鼻息声。