沉於 chén yú · trầm vu Hán Việt: trầm vu · Pinyin: chén yú Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 於 (vu)Pinyinchén yúHán Việttrầm vuCấu tạo沉 + 於 · trầm + vu nghĩa thành phần: trầm + vu