沉井

chén jǐng trầm tỉnh

Hán Việt: trầm tỉnh · Pinyin: chén jǐng

Tổng quan

giếng chìm

Cấu tạo: (trầm) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giếng chìm

Eng

  • CC-CEDICT open caisson
  • Cihui 沉井 hénjǐng n. open caisson