沉井 chén jǐng·trầm tỉnh Hán Việt: trầm tỉnh · Pinyin: chén jǐng Tổng quan giếng chìm Cấu tạo: 沉 (trầm) + 井 (tỉnh)Pinyinchén jǐngHán Việttrầm tỉnhTừ loạidanhCấu tạo沉 + 井 · trầm + tỉnh nghĩa thành phần: trầm + tỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giếng chìmBiên soạn 沉井 hénjǐng n. open caissonEngCihui 沉井 hénjǐng n. open caisson Từ liên quan Gần nghĩa井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架