沉入 chén rù · trầm nhập Hán Việt: trầm nhập · Pinyin: chén rù Tổng quan chìm vào Cấu tạo: 沉 (trầm) + 入 (nhập)Pinyinchén rùHán Việttrầm nhậpCấu tạo沉 + 入 · trầm + nhập nghĩa thành phần: trầm + nhập Nghĩa ViệtCihui chìm vàoEngCihui 沉入 hénrù v. sink into