沉凝

chén níngtrầm ngưng

Hán Việt: trầm ngưng · Pinyin: chén níng

Tổng quan

ứ; tù; đọng; trì trệ; uể oải; chậm chạp; lờ đờ

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 凝 (ngưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đình trệ
  • Cihui đông cứng
  • Cihui bóng nghĩa: nghiêm nghị
  • Cihui thấp (giọng)
  • Tần suất từ đình trệ , đông cứng , bóng nghĩa: nghiêm nghị , thấp (giọng); ứ; tù; đọng; trì trệ; uể oải; chậm chạp; lờ đờ; ứ; tù đọng; trì trệ; uể oải; chậm chạp; lờ đờ; tù; đọng

Eng

  • Cihui stagnant; congealed; fig. grave in manner; low (of voice)
  • Tần suất từ stagnant; congealed; fig. grave in manner; low (of voice)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝块