沉幾觀變

chén jī guān biàn trầm ki quan biến

Hán Việt: trầm ki quan biến · Pinyin: chén jī guān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ki) + (quan) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉:沉着;几:事物变化前的前兆。冷静观察事物,随机应变。