沉子 trầm tử Hán Việt: trầm tử Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 子 (tử)Hán Việttrầm tửCấu tạo沉 + 子 · trầm + tử nghĩa thành phần: trầm + tử Nghĩa EngCihui 沉子 chénzǐ n. sinker