沉孔 trầm khổng Hán Việt: trầm khổng Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 孔 (khổng)Hán Việttrầm khổngCấu tạo沉 + 孔 · trầm + khổng nghĩa thành phần: trầm + khổng Nghĩa EngCihui countersunk