沉實 trầm thật Hán Việt: trầm thật Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 實 (thật)Hán Việttrầm thậtCấu tạo沉 + 實 · trầm + thật nghĩa thành phần: trầm + thật Nghĩa EngCihui 沉實 hénshi s.v. 1. heavy and forceful 2. composed and simple