沉幾觀變 chén jī guān biàn · trầm ki quan biến Hán Việt: trầm ki quan biến · Pinyin: chén jī guān biàn Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 幾 (ki) + 觀 (quan) + 變 (biến)Pinyinchén jī guān biànHán Việttrầm ki quan biếnCấu tạo沉 + 幾 + 觀 + 變 · trầm + ki + quan + biến nghĩa thành phần: trầm + ki + quan + biến