沉憂 trầm ưu Hán Việt: trầm ưu Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 憂 (ưu)Hán Việttrầm ưuCấu tạo沉 + 憂 · trầm + ưu nghĩa thành phần: trầm + ưu Nghĩa EngCihui 沉憂 hényōu* n. 1. deep worries and anxiety 2. melancholic