沉憂

trầm ưu

Hán Việt: trầm ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深憂。《文選.曹植.雜詩六首之二》:「去去莫復道,沉憂令人老。」《文選.潘岳.悼亡詩三首之一》:「寢息何時忘,沉憂日盈積。」

Eng

  • Cihui 沉憂 hényōu* n. 1. deep worries and anxiety 2. melancholic